Surface Pro 9 Intel và Surface Pro 9 SQ3 là hai tùy chọn phiên bản vi xử lý mà Microsoft cung cấp cho laptop 2 trong 1 Surface Pro 9. Hãy cùng Surface Pro 9 xem xét và so sánh chi tiết giữa hai phiên bản này!

Là phiên bản mới nhất trong dòng Surface Pro của Microsoft, Surface Pro 9 được nâng cấp vượt trội về hiệu năng, mang lại khả năng xử lý mượt mà và hiệu quả cho các công việc và tác vụ hàng ngày của người dùng.

Điểm đáng chú ý nhất của Microsoft Surface Pro 9 nằm ở việc có hai tùy chọn phiên bản vi xử lý khác nhau. Đó là phiên bản được trang bị chip Intel Core gen 12 của Intel và phiên bản chạy chip Microsoft SQ3 ARM mới với hỗ trợ 5G.

Đánh giá chi tiết Surface Pro 9 Intel 12th vs Surface Pro 9 SQ3

1. Thông số kỹ thuật 

Thông sốSurface Pro 9 IntelSurface Pro 9 SQ3 (Surface Pro 9 5G)
CPU12th gen Intel Core
i5-1245U processor 
i7-1265U processor
Microsoft SQ3 Neural Processing Unit (NPU)
GPUIntel Iris Xe GraphicsAdreno 8CX Gen 3
Màn hình13-inch (2880 X 1920) PixelSense Flow Display13-inch (2880 X 1920) PixelSense Flow Display
RAM8GB, 16GB, 32GB (LPDDR5 RAM)8GB, 16GB (LPDDR4x RAM)
ROM128GB, 256GB, 512GB, 1TB128GB, 256GB, 512GB
Cổng kết nối2 Thunderbolt 4/USB-C ports, 1 Surface Connect port, 1 Surface Keyboard port2 USB-C ports, 1 Surface Connect port, 1 Surface Keyboard port, 1 nano SIM slot
WirelessWi-Fi 6E: 802.11ax compatible 
Bluetooth® Wireless 5.1 technology
Wi-Fi 6E: 802.11ax compatible 
Bluetooth® Wireless 5.1 technology 
NanoSIM and eSIM support
Supports 5G
Thời lượng pinLên đến 15,5 giờLên đến 19 giờ
Giá khởi điểm$999$1,299

2. Tổng quan về thiết kế

  • Màu sắc

Hãng Microsoft đã cung cấp 4 tùy chọn màu sắc đẹp mắt cho Surface Pro 9, bao gồm Platinum (Bạch kim), Graphite (Xám than), Sapphire (Ngọc bích) và Forest (Xanh lá đậm). Tuy nhiên, chỉ phiên bản Surface Pro 9 Intel mới cho phép người dùng thoải mái lựa chọn màu sắc máy theo ý thích của mình.

Surface Pro 9 Intel và Surface Pro 9 SQ3

Trong khi đó, phiên bản Surface Pro 9 5G chỉ có một tùy chọn màu duy nhất là Platinum truyền thống.

Cả hai phiên bản Pro 9 đều đi kèm với bàn phím có sẵn 5 tùy chọn màu sắc, gồm Platinum (Bạch kim), Black (Đen), Sapphire (Ngọc bích), Forest (Xanh lá đậm) và Poppy Red (Đỏ). Nếu bạn sẵn sàng chi thêm tiền để có phụ kiện này, chắc chắn bạn sẽ không hối hận vì tính độc đáo của nó. 

  • Thiết kế

Về mặt thiết kế, cả hai phiên bản Surface Pro 9 không có những thay đổi đáng kể so với phiên bản tiền nhiệm Pro 8. Vẫn giữ nguyên kiểu dáng vuông vức, hấp dẫn và đẹp mắt, với viền nhôm nguyên khối và lớp sơn anodized tĩnh điện. Bên cạnh đó, máy còn được trang bị chân đỡ kickstand tại cạnh dưới và kết nối từ tính với bàn phím, tạo ra sự tiện lợi và linh hoạt trong sử dụng.

Các cạnh của Surface Pro 9 được bo góc mềm mại, mang lại cảm giác cầm nắm thoải mái và không gây khó chịu hay cộm tay. Với lớp vỏ được làm nhám, máy có độ bám dính ổn định, giúp người dùng cảm thấy tự tin trong việc cầm nắm mà không lo trơn trượt. Đồng thời, lớp vỏ nhám này cũng giúp tránh hiện tượng vân tay bám lên khi sử dụng.

Tổng thể, Surface Pro 9 vẫn là một tác phẩm thiết kế tinh tế, mang đến sự sang trọng và hài hòa. Thiết kế vuông vức, chất liệu nhôm nguyên khối và các chi tiết nhỏ hỗ trợ tạo nên trải nghiệm sử dụng tuyệt vời và thẩm mỹ cao.

  • Kích thước

Cả hai tùy chọn của Surface Pro 9 đều có kích thước 287 x 209 x 9.3 mm, tạo nên một thiết kế gọn nhẹ và dễ dàng mang theo bên người trong công việc và học tập. Phiên bản Surface Pro 9 Intel có trọng lượng 879g, trong khi phiên bản Pro 9 5G nặng 883g. Nhờ vào trọng lượng nhẹ, người dùng có thể dễ dàng di chuyển và sử dụng máy một cách thuận tiện và linh hoạt.

  • Màn hình

Surface Pro 9 được trang bị màn hình PixelSense Flow kích thước 13 inch, độ phân giải 2880 x 1920 pixel và tỷ lệ khung hình 3:2, tạo ra không gian màn hình rộng rãi, phù hợp cho các tác vụ đa nhiệm và cải thiện trải nghiệm xem và đọc.

Một điểm đáng chú ý là tần số quét màn hình có thể tùy chỉnh lên đến 120Hz, cho phép biến thiên tần số quét để tối ưu hóa hiệu suất pin. Khi sử dụng bút Surface Slim Pen 2 trên màn hình, cảm giác viết và vẽ trở nên chân thực và nhạy bén.

Về khả năng hiển thị màu sắc, Microsoft Surface Pro 9 đạt đến 100% sRGB, 78% NTSC, 84% Adobe RGB và 86% P3, mang lại sự đa dạng và chính xác trong việc tái hiện màu sắc. Độ sáng của màn hình cũng ấn tượng, với mức tối đa lên đến khoảng 450 nits ở các vùng sáng nhất.

Đối với phiên bản chạy chip Intel, Surface Pro 9 còn được trang bị công nghệ Dolby Vision IQ, giúp cải thiện dải động cao (HDR) và hỗ trợ quản lý màu tự động. Trong khi đó, phiên bản 5G không có tính năng này, nhưng vẫn cung cấp khả năng hiển thị màu sắc thích ứng.

3. Hiệu năng

Khác biệt đáng chú ý nhất giữa hai phiên bản Surface Pro 9 là vi xử lý được sử dụng. Chip Intel Gen 12 mang lại hiệu năng tối ưu, trong khi SQ3 có tiềm năng khai thác.

Khi so sánh Surface Pro 9 Intel và Surface Pro 9 SQ3, rõ ràng hiệu năng của phiên bản Intel vượt trội hơn đáng kể so với chip SQ3. Trong bài kiểm tra Geekbench 5.4, phiên bản Intel đạt 1633 điểm đơn nhân và 8541 điểm đa nhân, trong khi SQ3 chỉ đạt 1125 điểm đơn nhân và 5849 điểm đa nhân.

Với Microsoft Pro 9 Intel, người dùng có sự lựa chọn các SKU gồm Core i5-1235U và Intel Core i7-1255U, kết hợp với card đồ họa tích hợp Intel Iris Xe Graphics, mang lại hiệu năng ấn tượng. Phiên bản này đáp ứng tốt nhu cầu làm việc, cho phép đa nhiệm mượt mà, chỉnh sửa ảnh và video một cách trơn tru.

Tuy là một máy dành cho công việc, Microsoft không khuyến khích người dùng chơi game trên Surface Pro 9. Tuy nhiên, vẫn có thể trải nghiệm một số tựa game như Liên Minh Huyền Thoại và Fifa một cách êm ái.

Mặc dù hiệu năng thấp hơn, Surface Pro 9 SQ3 mang đến những trải nghiệm đáng chú ý. Vi xử lý tích hợp Neural Processing Unit (NPU) cải thiện các tính năng liên quan đến camera và âm thanh. Ngoài ra, phiên bản này hỗ trợ kết nối 5G, giúp người dùng kích hoạt mạng di động mọi lúc, mọi nơi.

4. Thời lượng pin

Theo thông báo từ hãng, phiên bản Intel của Surface Pro 9 có thời lượng pin liên tục lên đến 15,5 giờ khi thực hiện các tác vụ văn phòng cơ bản. Trong khi đó, phiên bản sử dụng vi xử lý SQ3 cho phép thời lượng pin lên đến 19 giờ nhờ khả năng quản lý hiệu suất sử dụng năng lượng tối ưu.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng những con số này chỉ là ước tính từ nhà sản xuất và thực tế sử dụng có thể có sự chênh lệch. Thời lượng pin thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu hình máy, loại tác vụ được thực hiện và cài đặt của người dùng. Đối với mỗi phiên bản, thời lượng pin có thể dao động khoảng từ 7 đến 9 giờ tuỳ thuộc vào tác vụ cụ thể mà người dùng thực hiện.

Khi sử dụng Surface Pro 9, người dùng nên lưu ý rằng thời lượng pin thực tế có thể khác biệt và tốt nhất là tuân thủ các hướng dẫn và điều chỉnh cài đặt để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.

5. Cổng kết nối

Người dùng sẽ trải nghiệm các tiêu chuẩn kết nối khác nhau với từng phiên bản chip. Với Surface Pro 9 Intel, Microsoft đã trang bị máy tính này với 2 cổng USB-C hỗ trợ Thunderbolt 4, 1 cổng Surface Connect và 1 cổng Surface Keyboard. Điều này mang lại khả năng kết nối linh hoạt và tương thích với nhiều thiết bị ngoại vi và phụ kiện.

Trong khi đó, phiên bản Surface Pro 9 SQ3 dùng chip ARM có 2 cổng USB-C không hỗ trợ Thunderbolt 4. Tuy nhiên, phiên bản này được bổ sung thêm một khe cắm SIM, cho phép người dùng sử dụng mạng di động với máy, mang lại sự tiện ích và linh hoạt khi cần kết nối Internet mọi lúc, mọi nơi.

Dù là phiên bản Intel hay SQ3, Surface Pro 9 đều cung cấp các tùy chọn kết nối phù hợp với nhu cầu sử dụng của người dùng, đảm bảo tính linh hoạt và đa dạng trong việc kết nối với các thiết bị và mạng khác nhau.

6. RAM và ROM

Cả hai phiên bản đều có cấu hình khởi điểm là RAM 8GB và bộ nhớ trong 128GB. Tuy nhiên, phiên bản Surface Pro 9 Intel có khả năng mở rộng RAM lên đến 32GB và ROM lên đến 1TB. Trong khi đó, Surface Pro 9 5G có cấu hình tối đa là RAM 16GB và ROM 512GB.

Cấu hình mở rộng lớn hơn của phiên bản Intel cho phép người dùng có thể xử lý các tác vụ nặng, lưu trữ lớn hơn và tận dụng tối đa hiệu suất của máy tính. Tuy nhiên, phiên bản 5G vẫn cung cấp sự linh hoạt và đáp ứng được nhu cầu sử dụng thông thường với RAM 16GB và ROM 512GB.

Dù là phiên bản nào, cả Surface Pro 9 Intel và Surface Pro 9 5G đều cung cấp tùy chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu của người dùng, đảm bảo khả năng hoạt động mượt mà và lưu trữ đáng tin cậy.

7. Giá bán của Surface Pro 9 Intel và Surface Pro 9 SQ3

Khi xét về mức giá, hai phiên bản Surface Pro 9 có sự chênh lệch tương đối. Phiên bản Surface Pro 9 Intel, với cấu hình Intel Core i5/8GB/128GB, có mức giá khởi điểm ở khoảng 23,9 triệu đồng. Trong khi đó, Surface Pro 9 5G chính hãng, với SKU 8GB/128GB, có mức giá khởi điểm là 33,9 triệu đồng.

Việc khác biệt về giá cả này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu hình, tính năng và công nghệ mà mỗi phiên bản mang lại. Người dùng cần xem xét và so sánh kỹ các tính năng và giá trị mà từng phiên bản cung cấp để đưa ra quyết định mua hàng phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.

Xem thêm

Tổng kết

Surface Pro 9 là một lựa chọn đáng chú ý của Microsoft, với những ưu điểm vượt trội mà không thể bỏ qua. Hy vọng bài viết So sánh giữa Surface Pro 9 Intel và Surface Pro 9 SQ3 giúp bạn hiểu rõ hơn về dòng máy 2 trong 1 này và cung cấp những thông tin hữu ích mà bạn đang tìm kiếm.

Để có thêm thông tin và được tư vấn về các dòng máy Surface, phụ kiện và bút Slim Pen, bạn có thể liên hệ với surfacepro9.net để nhận được hỗ trợ tốt nhất. 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *