Năm 2014, Microsoft chính thức ra mắt Surface Pro 3, đánh dấu sự xuất hiện mạnh mẽ của dòng sản phẩm này trên thị trường. Surface Pro 3 không chỉ giúp đưa tên tuổi của Microsoft lên tầm cao mới mà còn đối đầu đối thủ cạnh tranh như Dell và HP. Ngược lại, Surface Go 2 được giới thiệu vào giữa năm 2020 với nhiều cải tiến về cả hiệu suất và thiết kế so với thế hệ trước đó.

Với giá cả tương đương, người tiêu dùng hiện nay đang đối diện với sự khó khăn khi quyết định giữa việc chọn Surface Pro 3 hay Surface Go 2. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông qua việc so sánh cặn kẽ giữa hai dòng sản phẩm này. Dù đã có một khoảng thời gian, nhưng cả hai vẫn mang lại trải nghiệm đáng chú ý, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và tự tin khi chọn lựa.

Tiêu chíSurface Pro 3Surface Go 2
HĐHWindows 8.1 ProWindows 10 (chế độ S)
Màn hìnhKích thước màn hình 12”Tỷ lệ khung hình 3:2 Độ phân giải 2k (2160 x 1440 pixels), 216 ppiKích thước màn hình: 10.5″ PixelSense DisplayTỷ lệ khung hình: 3:21920 x 1280; 220 PPITỷ lệ tương phản: 1500:1
Thời lượng pin7 tiếng8 tiếng 25 phút
Bộ xử lýCore i5-4300U Core i7-4650UIntel Pentium Gold 4425Y8th Gen Intel Core m3
Đồ họa
Intel HD 615 (m3), Intel HD 620 (i5), Intel Iris Plus 640 (i7)
Intel UHD Graphics 615
Dung lượng bộ nhớ64GB 500GBeMMC drive: 64GBSolid-state drive (SSD): 128 GB
RAM4GB 8GB4GB 8GB 
Cổng kết nối1 cổng USB 3.0 1 cổng mini DisplayPort 1 cổng microSD.cổng Audio 3.5mm1 x USB-C3.5 mm headphone jack1 x Surface Connect1x Surface Type Cover1x MicroSDXC Card Reader
Camera5MPCamera trước 5MP (Hỗ trợ Windows Hello)Camera sau 8MP tự động lấy nét
Kết nốiBluetooth 4.0WifiWiFi: IEEE 802.11a/b/g/n/ac/axBluetooth Wireless 5.0 technologyLTE Advanced: Qualcomm Snapdragon X16 LTE Modem
Màu sắcBạch kimPlatinum – Bạch kim
Kích thước292 x 201 x 9 mm9.65″ x 6.9″ x 0.33″ (245 mm x 175 mm x 8.3 mm)
Trọng lượng790gramWi-Fi: 1.2 lb (544 gram)LTE Advanced: 1.22 lb (553 gram)

Thiết kế

Surface Pro 3 là một trong những sản phẩm đầu tiên của Microsoft sử dụng chất liệu nhôm Magie, mang lại cảm giác chắc chắn và hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả. Chất liệu này không chỉ nhẹ nhàng mà còn độ bền cao, đảm bảo an toàn khi đối mặt với va đập. Thiết kế của Pro 3 với bề ngoài vuông vắn, cá tính, và sắc bạch kim sang trọng đã tạo nên một xu hướng thiết kế mới khi ra mắt cách đây 9 năm. Triết lý thiết kế phẳng đã mang lại trải nghiệm tinh tế và đơn giản, vẫn được nhiều hãng lựa chọn theo đuổi đến tận thời điểm hiện tại.

Surface Go 2, với thiết kế khá giống với đàn anh Pro 3, cũng sử dụng chất liệu hợp kim nhôm Magie. Với lớp áo màu bạc bạch kim sang trọng và logo Microsoft được in khắc bắt mắt, Go 2 có mặt lưng nhám giúp chống trầy xước. Microsoft, từ khi giới thiệu dòng sản phẩm Surface, luôn đặt sự thuận tiện và di động cao làm ưu tiên hàng đầu, và cả Pro 3 lẫn Go 2 đều phản ánh điều này. Thiết kế 2 trong 1, nhỏ gọn, giúp dễ dàng mang theo bên mình.

Về kích thước và trọng lượng, Pro 3 mỏng và nhẹ hơn đáng kể so với tiền nhiệm của nó, với độ mỏng chỉ tương đương một chiếc iPhone. Kích thước của Pro 3 là 292mm x 201mm x 9mm, trọng lượng chỉ 790 gram. Go 2 nhỏ hơn Pro 3 nhiều, với trọng lượng nhẹ hơn khoảng 250 gram. Kích thước của Go 2 là 245mm x 175mm x 8.3mm, trọng lượng cho bản Wi-Fi là 544 gram và LTE Advanced là 553 gram.

Cả hai thiết bị đều được trang bị phụ kiện chân đứng KickStand, với góc nghiêng 120 độ, hỗ trợ đứng ở nhiều tư thế. Điều này làm tăng tính linh hoạt và thoải mái cho người dùng. Surface Go 2, với trọng lượng nhẹ và kích thước compact hơn, được Đăng Vũ đánh giá cao về tính di động, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những người di chuyển thường xuyên, như nhân viên văn phòng, người làm freelance, và người thích du lịch.

Màn hình

Surface Pro 3 trang bị màn hình cảm ứng Cleartype Full HD kích thước 12 inch, tỷ lệ 3:2, độ phân giải 2160 x 1440 pixels (cao gấp 1.5 lần so với Full HD truyền thống) và mật độ điểm ảnh là 216 ppi.

Surface Go 2 có màn hình kích thước 10.5 inch, sử dụng công nghệ tấm nền IPS LCD với độ phân giải Full HD 1920 x 1280 pixels, tỷ lệ 3:2 và mật độ điểm ảnh là 220 ppi, giúp hiển thị hình ảnh sắc nét và màu sắc sống động.

So sánh dữ liệu trên, Surface Go 2 có mật độ điểm ảnh cao hơn một chút với 220 ppi so với 216 ppi của Surface Pro 3. Điều này mang lại khả năng hiển thị màu sắc rộng hơn, đặc biệt phù hợp với người sử dụng cần công việc như photoshop và chỉnh sửa ảnh, đồng thời vẫn giữ được tính di động cao.

Cả hai thiết bị đều sử dụng tỷ lệ khung hình 3:2, giúp hiển thị nội dung đầy đủ hơn so với nhiều sản phẩm máy tính khác. Cả Pro 3 và Go 2 đều tích hợp nam châm ở cạnh để giữ bút khi không sử dụng và hỗ trợ nghiêng khi sử dụng bút.

Mặc dù Surface Go 2 có phần viền lớn hơn và độ phân giải thấp hơn so với Pro 3, nhưng nó vẫn ấn tượng với độ chuẩn xác màu, đạt 99% sRGB và 76% AdobeRGB, vượt trội so với 97% sRGB và 75% AdobeRGB của Pro 3.

Hơn nữa, Microsoft đã áp dụng tấm nền màn hình IPS phủ gương cao cấp cho Surface Go 2, với độ tương phản 1500:1, giúp hiển thị tốt ở môi trường có nhiều ánh sáng. Tổng thể, với yếu tố màn hình, Đăng Vũ đánh giá rằng Surface Go 2 có ưu thế hơn so với Surface Pro 3, đặc biệt là đối với những người chuyên nghiệp cần độ chính xác màu sắc cao trong công việc chỉnh sửa ảnh.

Hiệu năng

Surface Pro 3 được trang bị hai tùy chọn vi xử lý CPU là Core i5-4300U và Core i7-4650U, đặc trưng bởi hiệu suất mạnh mẽ và khả năng chạy mượt mà các phần mềm văn phòng phổ biến hiện nay. Với phần cứng mạnh mẽ, Pro 3 không chỉ đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng hàng ngày của máy tính bảng mà còn phục vụ tốt cho giải trí, lướt web, công việc văn phòng, và thậm chí là đồ họa hay chơi game.

Surface Go 2 sử dụng bộ xử lý CPU Intel Pentium Gold 4425Y hoặc CPU Core m3 Gen 8th, giúp tăng hiệu suất lên đến 64% so với thế hệ trước. Dù có thể hoàn thành các tác vụ thông dụng và mở đến 10 cửa sổ Chrome cùng lúc, nhưng Go 2 có thể gặp khó khăn nếu người dùng cố gắng thực hiện nhiều công việc đồng thời như cập nhật ứng dụng và xử lý văn bản.

Với tùy chọn RAM 4GB hoặc 8GB và bộ nhớ từ eMMC 64GB (Wifi) đến SSD 256GB (LTE), Surface Go 2 cung cấp sự linh hoạt cho người dùng với nhiều nhu cầu và tài chính khác nhau. Trong khi đó, Surface Pro 3 có các tùy chọn RAM từ 4GB đến 8GB và bộ nhớ SSD từ 64GB đến 500GB.

Khi nói về khả năng lưu trữ, Surface Go 2 với ổ cứng SSD 128GB vượt trội hơn Surface Pro 3 về tốc độ đọc và ghi. Tuy nhiên, đối với bản Go 2 sử dụng eMMC 64GB, khả năng hoạt động chậm hơn đáng kể so với Pro 3.

Về đồ họa, Surface Pro 3 cung cấp ba tùy chọn đồ họa: Intel HD 615 (m3), Intel HD 620 (i5), Intel Iris Plus 640 (i7). Trong khi đó, Surface Go 2 chỉ có một tùy chọn đồ họa là Intel HD 615. Đồ họa tích hợp trong Pro 3 rõ ràng mạnh mẽ hơn so với Go 2.

Tổng thể, với hiệu năng cao và đồ họa mạnh mẽ, Surface Pro 3 là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần xử lý công việc đồ họa nặng và lưu trữ lớn. Surface Go 2, với hiệu năng phù hợp cho công việc văn phòng và giáo dục, là sự chọn lựa tốt cho sinh viên và người làm việc di động ít đòi hỏi về cấu hình cao.

Cổng kết nối

Surface Pro 3 và Surface Go 2 đều được thiết kế mỏng nhẹ, với sự tối giản ở phần cổng để hài hòa với thiết kế tổng thể.

Surface Pro 3 được trang bị 1 cổng USB-A 3.0, 1 cổng mini DisplayPort cho việc xuất hình ra màn hình ngoại vi, 1 cổng microSD, và 1 jack cắm tai nghe 3.5mm.

Surface Go 2 có một sự đa dạng hơn với 1 cổng sạc độc quyền Connect, 1 đầu đọc thẻ MicroSDXC Card Reader, 1 cổng tai nghe 3.5mm, 1 cổng USB-C, và 1 cổng Type Cover, mang lại khả năng kết nối với nhiều phụ kiện và thiết bị ngoại vi khác nhau. Đặc biệt, Surface Go 2 hỗ trợ khe cắm sim cho 4G LTE, giúp người dùng truy cập internet mọi lúc, mọi nơi mà không cần phụ thuộc vào Wifi.

Với cổng USB-C 3.1, Surface Go 2 có ưu thế hơn so với Surface Pro 3, mà vẫn giữ được tính tương thích với nhiều phụ kiện hiện đại. Khả năng sử dụng LTE cũng là một điểm nổi bật cho người dùng di động.

Camera

Cả Surface Pro 3 và Surface Go 2 đều được Microsoft trang bị camera mặt sau độ phân giải 8MP, hỗ trợ chất lượng full HD, mang lại khả năng chụp ảnh và quay video với chất lượng tốt. Camera trước 5MP cũng cung cấp hình ảnh sắc nét, phù hợp cho việc tham gia các cuộc họp video hay chụp ảnh cá nhân.

Cả hai thiết bị đều tích hợp cảm biến hồng ngoại vào camera trước, giúp kích thước mở khóa bằng khuôn mặt thông qua Windows Hello. Tính năng này giống như Face ID của Apple, giúp người dùng đăng nhập vào thiết bị một cách nhanh chóng và an toàn.

Thời lượng pin

Trong bài kiểm tra thời lượng pin mô phỏng lại việc dùng thông thường, gồm có call video, duyệt web khi kết nối wifi thì thiết bị Go 2 kéo dài 8h25’. Điều này có nghĩa là thiết bị có thể kéo dài thời gian dùng cả ngày tại nơi làm việc hay trường học mà không phải lo việc sạc. Với Pro 3, hãng Microsoft dùng pin 42Wh mang tới thời gian sử dụng kéo dài liên tục khoảng 7 giờ.

Vậy nên, nếu bạn là người hay phải di chuyển nhiều và muốn dùng thiết bị máy tính để thư giãn mà tránh sạc pin nhiều lần thì Surface Go 2 sẽ là lựa chọn tốt hơn.

Xem thêm:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *